Từ vựng
くぐる
くぐる
vocabulary vocab word
lặn xuống
đi qua bên dưới
đi xuyên qua
vượt qua
lặn (xuống nước)
né tránh
lách qua
lẻn qua
sống sót
vượt qua khó khăn
くぐる くぐる くぐる lặn xuống, đi qua bên dưới, đi xuyên qua, vượt qua, lặn (xuống nước), né tránh, lách qua, lẻn qua, sống sót, vượt qua khó khăn
Ý nghĩa
lặn xuống đi qua bên dưới đi xuyên qua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0