Từ vựng
くかたち
くかたち
vocabulary vocab word
thử nước sôi
thử tội bằng nước nóng
くかたち くかたち くかたち thử nước sôi, thử tội bằng nước nóng
Ý nghĩa
thử nước sôi và thử tội bằng nước nóng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くかたち
vocabulary vocab word
thử nước sôi
thử tội bằng nước nóng