Từ vựng
ぎんゆごい
ぎんゆごい
vocabulary vocab word
cá đuôi cờ vạch ngang
cá đuôi cờ năm sọc
ぎんゆごい ぎんゆごい ぎんゆごい cá đuôi cờ vạch ngang, cá đuôi cờ năm sọc
Ý nghĩa
cá đuôi cờ vạch ngang và cá đuôi cờ năm sọc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0