Từ vựng
ぎんぱく
ぎんぱく
vocabulary vocab word
giấy bạc
lá bạc
bạc dát mỏng
ぎんぱく ぎんぱく ぎんぱく giấy bạc, lá bạc, bạc dát mỏng
Ý nghĩa
giấy bạc lá bạc và bạc dát mỏng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぎんぱく
vocabulary vocab word
giấy bạc
lá bạc
bạc dát mỏng