Từ vựng
ぎりぎり
ぎりぎり
vocabulary vocab word
vừa vặn
chỉ vừa đủ
ở mức tối đa
vào phút cuối
ぎりぎり ぎりぎり-2 ぎりぎり vừa vặn, chỉ vừa đủ, ở mức tối đa, vào phút cuối
Ý nghĩa
vừa vặn chỉ vừa đủ ở mức tối đa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0