Từ vựng
ぎょうさん
ぎょうさん
vocabulary vocab word
nhiều
dồi dào
phong phú
vô số
phóng đại
hoành tráng
ぎょうさん ぎょうさん ぎょうさん nhiều, dồi dào, phong phú, vô số, phóng đại, hoành tráng
Ý nghĩa
nhiều dồi dào phong phú
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0