Từ vựng
ぎっしり
vocabulary vocab word
chật kín
dày đặc
sát nhau
nhồi nhét
ぎっしり ぎっしり chật kín, dày đặc, sát nhau, nhồi nhét
ぎっしり
Ý nghĩa
chật kín dày đặc sát nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
chật kín
dày đặc
sát nhau
nhồi nhét