Từ vựng
ぎじょうへい
ぎじょうへい
vocabulary vocab word
đội danh dự
đội nghi lễ
lính nghi thức
ぎじょうへい ぎじょうへい ぎじょうへい đội danh dự, đội nghi lễ, lính nghi thức
Ý nghĩa
đội danh dự đội nghi lễ và lính nghi thức
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0