Từ vựng
きんよく
きんよく
vocabulary vocab word
kiêng khem
tự chối bỏ
độc thân
khổ hạnh
từ bỏ
きんよく きんよく きんよく kiêng khem, tự chối bỏ, độc thân, khổ hạnh, từ bỏ
Ý nghĩa
kiêng khem tự chối bỏ độc thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0