Từ vựng
きんしゅう
きんしゅう
vocabulary vocab word
vải thêu hoa văn cầu kỳ
vải đẹp
quần áo đẹp
bài thơ hay
lời văn đẹp
lá mùa thu đẹp
hoa đẹp
きんしゅう きんしゅう きんしゅう vải thêu hoa văn cầu kỳ, vải đẹp, quần áo đẹp, bài thơ hay, lời văn đẹp, lá mùa thu đẹp, hoa đẹp
Ý nghĩa
vải thêu hoa văn cầu kỳ vải đẹp quần áo đẹp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0