Từ vựng
きんがん
きんがん
vocabulary vocab word
cận thị
tật cận thị
chứng cận thị
きんがん きんがん きんがん cận thị, tật cận thị, chứng cận thị
Ý nghĩa
cận thị tật cận thị và chứng cận thị
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きんがん
vocabulary vocab word
cận thị
tật cận thị
chứng cận thị