Từ vựng
きりこむ
きりこむ
vocabulary vocab word
cắt sâu vào
xông vào (vị trí địch)
lao tới
đột kích
tấn công
chất vấn ai đó dồn dập
đi vào trọng tâm (của vấn đề)
きりこむ きりこむ きりこむ cắt sâu vào, xông vào (vị trí địch), lao tới, đột kích, tấn công, chất vấn ai đó dồn dập, đi vào trọng tâm (của vấn đề)
Ý nghĩa
cắt sâu vào xông vào (vị trí địch) lao tới
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0