Từ vựng
きりきず
きりきず
vocabulary vocab word
vết cắt
vết rạch
vết mổ
きりきず きりきず きりきず vết cắt, vết rạch, vết mổ
Ý nghĩa
vết cắt vết rạch và vết mổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きりきず
vocabulary vocab word
vết cắt
vết rạch
vết mổ