Từ vựng
きょしんたんかい
きょしんたんかい
vocabulary vocab word
với tâm trí cởi mở và bình tĩnh
không có định kiến trước
không giữ lại điều gì
thẳng thắn
chân thành
きょしんたんかい きょしんたんかい きょしんたんかい với tâm trí cởi mở và bình tĩnh, không có định kiến trước, không giữ lại điều gì, thẳng thắn, chân thành
Ý nghĩa
với tâm trí cởi mở và bình tĩnh không có định kiến trước không giữ lại điều gì
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0