Từ vựng
きょしゅつ
きょしゅつ
vocabulary vocab word
sự đóng góp
sự quyên góp
きょしゅつ きょしゅつ きょしゅつ sự đóng góp, sự quyên góp
Ý nghĩa
sự đóng góp và sự quyên góp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きょしゅつ
vocabulary vocab word
sự đóng góp
sự quyên góp