Từ vựng
きょがん
きょがん
vocabulary vocab word
tảng đá khổng lồ
vách đá cheo leo
きょがん きょがん きょがん tảng đá khổng lồ, vách đá cheo leo
Ý nghĩa
tảng đá khổng lồ và vách đá cheo leo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きょがん
vocabulary vocab word
tảng đá khổng lồ
vách đá cheo leo