Từ vựng
きょうりょく
きょうりょく
vocabulary vocab word
hợp tác
cộng tác
giúp đỡ
hỗ trợ
きょうりょく きょうりょく きょうりょく hợp tác, cộng tác, giúp đỡ, hỗ trợ
Ý nghĩa
hợp tác cộng tác giúp đỡ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
きょうりょく
vocabulary vocab word
hợp tác
cộng tác
giúp đỡ
hỗ trợ