Từ vựng
きょうぼう
きょうぼう
vocabulary vocab word
hung dữ
tàn bạo
dã man
man rợ
bạo tàn
きょうぼう きょうぼう きょうぼう hung dữ, tàn bạo, dã man, man rợ, bạo tàn
Ý nghĩa
hung dữ tàn bạo dã man
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きょうぼう
vocabulary vocab word
hung dữ
tàn bạo
dã man
man rợ
bạo tàn