Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
きょう
きょう
vocabulary vocab word
vận rủi
vận xui
điềm gở
kyou
kyou
きょう
きょう
きょう
vận rủi, vận xui, điềm gở
き
ょ
う
き
ょ
う
き
ょ
う
き
ょ
う
き
ょ
う
き
ょ
う
Ý nghĩa
vận rủi
vận xui
và
điềm gở
vận rủi, vận xui, điềm gở
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/4
Mục liên quan
凶
Kanji
kẻ ác, tà ác, vận rủi, thảm họ...
凶
きょう
vận rủi, vận xui, điềm gở
兇
きょう
vận rủi, vận xui, điềm gở
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.