Từ vựng
きゃたつ
きゃたつ
vocabulary vocab word
thang gấp
bậc thang di động
きゃたつ きゃたつ きゃたつ thang gấp, bậc thang di động
Ý nghĩa
thang gấp và bậc thang di động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きゃたつ
vocabulary vocab word
thang gấp
bậc thang di động