Từ vựng
きまりわるい
きまりわるい
vocabulary vocab word
ngượng ngùng
xấu hổ
きまりわるい きまりわるい きまりわるい ngượng ngùng, xấu hổ
Ý nghĩa
ngượng ngùng và xấu hổ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
きまりわるい
vocabulary vocab word
ngượng ngùng
xấu hổ