Từ vựng
きぼう
きぼう
vocabulary vocab word
hy vọng
ước muốn
khát vọng
triển vọng (tươi sáng)
kỳ vọng
きぼう きぼう きぼう hy vọng, ước muốn, khát vọng, triển vọng (tươi sáng), kỳ vọng
Ý nghĩa
hy vọng ước muốn khát vọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0