Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
きはだ
きはだ
vocabulary vocab word
cá ngừ vây vàng
kihada
kihada
きはだ
きはだ
きはだ
cá ngừ vây vàng
き
は
だ
き
は
だ
き
は
だ
き
は
だ
き
は
だ
き
は
だ
Ý nghĩa
cá ngừ vây vàng
cá ngừ vây vàng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
黄肌
きはだ
cá ngừ vây vàng
木肌
きはだ
vỏ cây
樸
こはだ
vỏ cây
木膚
きはだ
vỏ cây
樹肌
きはだ
vỏ cây
黄蘗
きはだ
Cây bần chua Amur
黄檗
おうばく
Cây bần chua Amur
黄膚
きはだ
Cây bần chua Amur
黄柏
きはだ
Cây bần chua Amur
黄檗
おうばく
Cây bần châu Amur
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.