Từ vựng
きたまくら
きたまくら
vocabulary vocab word
nằm đầu hướng bắc (vị trí truyền thống cho thi thể; kiêng kỵ khi ngủ)
cá nóc sọc nâu (Canthigaster rivulata)
きたまくら きたまくら きたまくら nằm đầu hướng bắc (vị trí truyền thống cho thi thể; kiêng kỵ khi ngủ), cá nóc sọc nâu (Canthigaster rivulata)
Ý nghĩa
nằm đầu hướng bắc (vị trí truyền thống cho thi thể; kiêng kỵ khi ngủ) và cá nóc sọc nâu (Canthigaster rivulata)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0