Từ vựng
きしづり
きしずり
vocabulary vocab word
câu cá từ bờ
câu cá ven bờ
きしづり きしづり きしずり câu cá từ bờ, câu cá ven bờ
Ý nghĩa
câu cá từ bờ và câu cá ven bờ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きしずり
vocabulary vocab word
câu cá từ bờ
câu cá ven bờ