Từ vựng
きざし
きざし
vocabulary vocab word
dấu hiệu
biểu hiện
điềm báo
triệu chứng
きざし きざし きざし dấu hiệu, biểu hiện, điềm báo, triệu chứng
Ý nghĩa
dấu hiệu biểu hiện điềm báo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きざし
vocabulary vocab word
dấu hiệu
biểu hiện
điềm báo
triệu chứng