Từ vựng
きくいむし
きくいむし
vocabulary vocab word
bọ vỏ cây (Scolytidae spp.)
mọt gỗ biển (Limnoria lignorum)
mọt ngũ cốc
mọt đục gỗ
きくいむし きくいむし きくいむし bọ vỏ cây (Scolytidae spp.), mọt gỗ biển (Limnoria lignorum), mọt ngũ cốc, mọt đục gỗ
Ý nghĩa
bọ vỏ cây (Scolytidae spp.) mọt gỗ biển (Limnoria lignorum) mọt ngũ cốc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Mục liên quan
bọ vỏ cây (Scolytidae spp.), m...
bọ vỏ cây (Scolytidae spp.), m...
bọ vỏ cây (Scolytidae spp.), m...
bọ vỏ cây (Scolytidae spp.), m...
bọ vỏ cây (Scolytidae spp.), m...
bọ vỏ cây (Scolytidae spp.), m...
bọ vỏ cây (Scolytidae spp.), m...
bọ vỏ cây (Scolytidae spp.), m...
きくい
虫
bọ vỏ cây (Scolytidae spp.), m...