Từ vựng
きいろしょうじょうばえ
きいろしょうじょうばえ
vocabulary vocab word
Ruồi giấm (loài ruồi ăn trái cây)
きいろしょうじょうばえ きいろしょうじょうばえ きいろしょうじょうばえ Ruồi giấm (loài ruồi ăn trái cây)
Ý nghĩa
Ruồi giấm (loài ruồi ăn trái cây)
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0