Từ vựng
がむし
がむし
vocabulary vocab word
bọ cánh cứng ăn xác thối dưới nước
がむし がむし がむし bọ cánh cứng ăn xác thối dưới nước
Ý nghĩa
bọ cánh cứng ăn xác thối dưới nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がむし
vocabulary vocab word
bọ cánh cứng ăn xác thối dưới nước