Từ vựng
かんがえあぐねる
かんがえあぐねる
vocabulary vocab word
bí ý tưởng
vắt óc suy nghĩ mà không ra
loay hoay tìm giải pháp
không thể nghĩ ra ý hay
かんがえあぐねる かんがえあぐねる かんがえあぐねる bí ý tưởng, vắt óc suy nghĩ mà không ra, loay hoay tìm giải pháp, không thể nghĩ ra ý hay
Ý nghĩa
bí ý tưởng vắt óc suy nghĩ mà không ra loay hoay tìm giải pháp
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0