Từ vựng
かんかんがくがく
かんかんがくがく
vocabulary vocab word
thẳng thắn
tranh luận quyết liệt vì niềm tin
khăng khăng đòi hỏi không kiềm chế
かんかんがくがく かんかんがくがく かんかんがくがく thẳng thắn, tranh luận quyết liệt vì niềm tin, khăng khăng đòi hỏi không kiềm chế
Ý nghĩa
thẳng thắn tranh luận quyết liệt vì niềm tin và khăng khăng đòi hỏi không kiềm chế
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0