Từ vựng
かろうじて
かろうじて
vocabulary vocab word
vừa đủ
suýt soát
chỉ vừa kịp
một cách khó khăn
かろうじて かろうじて かろうじて vừa đủ, suýt soát, chỉ vừa kịp, một cách khó khăn
Ý nghĩa
vừa đủ suýt soát chỉ vừa kịp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0