Từ vựng
かる
かる
vocabulary vocab word
cắt (cỏ
tóc
v.v.)
cắt cỏ
tỉa
xén
tỉa cành
cắt lông
gặt
thu hoạch
かる かる かる cắt (cỏ, tóc, v.v.), cắt cỏ, tỉa, xén, tỉa cành, cắt lông, gặt, thu hoạch
Ý nghĩa
cắt (cỏ tóc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0