Từ vựng
かりがね
かりがね
vocabulary vocab word
tiếng kêu của ngỗng trời
ngỗng trời (đặc biệt là ngỗng trán trắng nhỏ
Anser erythropus)
trà làm từ cành cây trà cao cấp (đặc biệt là gyokuro)
kukicha cao cấp (đặc biệt là từ gyokuro)
かりがね かりがね かりがね tiếng kêu của ngỗng trời, ngỗng trời (đặc biệt là ngỗng trán trắng nhỏ, Anser erythropus), trà làm từ cành cây trà cao cấp (đặc biệt là gyokuro), kukicha cao cấp (đặc biệt là từ gyokuro)
Ý nghĩa
tiếng kêu của ngỗng trời ngỗng trời (đặc biệt là ngỗng trán trắng nhỏ Anser erythropus)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0