Từ vựng
からめとる
からめとる
vocabulary vocab word
bắt và trói lại
bắt giữ
bắt giam
bắt lấy
vướng vào
bẫy lại
làm mắc kẹt
làm vấp ngã
chải sạch (ví dụ: bụi
lông
mảng bám)
lấy ra
loại bỏ
からめとる からめとる からめとる bắt và trói lại, bắt giữ, bắt giam, bắt lấy, vướng vào, bẫy lại, làm mắc kẹt, làm vấp ngã, chải sạch (ví dụ: bụi, lông, mảng bám), lấy ra, loại bỏ
Ý nghĩa
bắt và trói lại bắt giữ bắt giam
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Mục liên quan
bắt và trói lại, bắt giữ, bắt ...
bắt và trói lại, bắt giữ, bắt ...
からめ
取 る
bắt và trói lại, bắt giữ, bắt ...
bắt và trói lại, bắt giữ, bắt ...
からめ
捕 る
bắt và trói lại, bắt giữ, bắt ...
bắt và trói lại, bắt giữ, bắt ...
bắt và trói lại, bắt giữ, bắt ...
bắt và trói lại, bắt giữ, bắt ...
bắt và trói lại, bắt giữ, bắt ...