Từ vựng
からふとふくろう
からふとふくろう
vocabulary vocab word
cú xám lớn (Strix nebulosa)
からふとふくろう からふとふくろう からふとふくろう cú xám lớn (Strix nebulosa)
Ý nghĩa
cú xám lớn (Strix nebulosa)
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
からふとふくろう
vocabulary vocab word
cú xám lớn (Strix nebulosa)