Từ vựng
かまゆで
かまゆで
vocabulary vocab word
luộc trong nồi sắt
luộc đến chết (hình phạt thời Chiến Quốc)
かまゆで かまゆで かまゆで luộc trong nồi sắt, luộc đến chết (hình phạt thời Chiến Quốc)
Ý nghĩa
luộc trong nồi sắt và luộc đến chết (hình phạt thời Chiến Quốc)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0