Từ vựng
かばう
かばう
vocabulary vocab word
bảo vệ (ai đó)
chăm sóc (ví dụ: chân bị thương)
bênh vực
che chở
đứng ra bảo vệ
bảo vệ (khi ai đó bị chỉ trích)
かばう かばう かばう bảo vệ (ai đó), chăm sóc (ví dụ: chân bị thương), bênh vực, che chở, đứng ra bảo vệ, bảo vệ (khi ai đó bị chỉ trích)
Ý nghĩa
bảo vệ (ai đó) chăm sóc (ví dụ: chân bị thương) bênh vực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0