Từ vựng
かなわぬ
かなわぬ
vocabulary vocab word
không thể thành hiện thực (ước mơ
mong ước
v.v.)
không thể thực hiện được
không được đáp lại (tình yêu)
vô vọng
かなわぬ かなわぬ かなわぬ không thể thành hiện thực (ước mơ, mong ước, v.v.), không thể thực hiện được, không được đáp lại (tình yêu), vô vọng
Ý nghĩa
không thể thành hiện thực (ước mơ mong ước v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0