Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
かなてこ
かなてこ
vocabulary vocab word
xà beng
kanateko
kanateko
かなてこ
かなてこ
かなてこ
xà beng
か
な
て
こ
か
な
て
こ
か
な
て
こ
か
な
て
こ
か
な
て
こ
か
な
て
こ
Ý nghĩa
xà beng
xà beng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
金
かなてこ
てこ
xà beng
鉄梃
かなてこ
xà beng
金梃
かなてこ
xà beng
鉄挺
かなてこ
xà beng
金
かなてこ
テコ
xà beng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.