Từ vựng
かつらむき
かつらむき
vocabulary vocab word
cắt xoay
thái mỏng thành dải dài
かつらむき かつらむき かつらむき cắt xoay, thái mỏng thành dải dài
Ý nghĩa
cắt xoay và thái mỏng thành dải dài
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かつらむき
vocabulary vocab word
cắt xoay
thái mỏng thành dải dài