Từ vựng
かつて
かつて
vocabulary vocab word
đã từng
trước đây
trước kia
từng
cũ
cựu
chưa bao giờ
chưa từng
lần đầu tiên
vẫn chưa xảy ra
かつて かつて かつて đã từng, trước đây, trước kia, từng, cũ, cựu, chưa bao giờ, chưa từng, lần đầu tiên, vẫn chưa xảy ra
Ý nghĩa
đã từng trước đây trước kia
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0