Từ vựng
かっぽ
かっぽ
vocabulary vocab word
bước đi oai vệ
đi đứng huênh hoang
vênh váo
ra oai với người khác
lên mặt ta đây
làm như chủ nhân
かっぽ かっぽ かっぽ bước đi oai vệ, đi đứng huênh hoang, vênh váo, ra oai với người khác, lên mặt ta đây, làm như chủ nhân
Ý nghĩa
bước đi oai vệ đi đứng huênh hoang vênh váo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0