Từ vựng
かたどる
かたどる
vocabulary vocab word
làm mẫu theo
được làm mẫu theo
được tạo hình theo
có hình dạng của
bắt chước
tượng trưng cho
đại diện cho
かたどる かたどる かたどる làm mẫu theo, được làm mẫu theo, được tạo hình theo, có hình dạng của, bắt chước, tượng trưng cho, đại diện cho
Ý nghĩa
làm mẫu theo được làm mẫu theo được tạo hình theo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0