Từ vựng
かたづける
かたづける
vocabulary vocab word
sắp xếp gọn gàng
dọn dẹp
lau chùi sạch sẽ
cất đi
dẹp bỏ
giải quyết (một vấn đề)
xử lý
đối phó
vứt bỏ
hoàn thành
vượt qua
kết thúc
làm xong (việc gì đó)
gả chồng (cho con gái)
trừ khử
thủ tiêu
giết chết
loại bỏ
かたづける かたづける かたづける sắp xếp gọn gàng, dọn dẹp, lau chùi sạch sẽ, cất đi, dẹp bỏ, giải quyết (một vấn đề), xử lý, đối phó, vứt bỏ, hoàn thành, vượt qua, kết thúc, làm xong (việc gì đó), gả chồng (cho con gái), trừ khử, thủ tiêu, giết chết, loại bỏ
Ý nghĩa
sắp xếp gọn gàng dọn dẹp lau chùi sạch sẽ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0