Từ vựng
かたじけなくも
かたじけなくも
vocabulary vocab word
một cách trân trọng
かたじけなくも かたじけなくも かたじけなくも một cách trân trọng
Ý nghĩa
một cách trân trọng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
かたじけなくも
vocabulary vocab word
một cách trân trọng