Từ vựng
かたがた
かたがた
vocabulary vocab word
bộ thủ bên phải của chữ Hán
かたがた かたがた かたがた bộ thủ bên phải của chữ Hán
Ý nghĩa
bộ thủ bên phải của chữ Hán
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かたがた
vocabulary vocab word
bộ thủ bên phải của chữ Hán