Từ vựng
かざす
かざす
vocabulary vocab word
giơ lên cao trên đầu
nâng cao lên
giữ phía trên vật gì đó
đưa tay ra (ví dụ về phía lửa)
che phủ vật gì bằng vật gì
giơ lên để che mắt
mặt
v.v.
かざす かざす かざす giơ lên cao trên đầu, nâng cao lên, giữ phía trên vật gì đó, đưa tay ra (ví dụ về phía lửa), che phủ vật gì bằng vật gì, giơ lên để che mắt, mặt, v.v.
Ý nghĩa
giơ lên cao trên đầu nâng cao lên giữ phía trên vật gì đó
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0