Từ vựng
かさむ
かさむ
vocabulary vocab word
chất đống
tích tụ
tăng lên
かさむ かさむ かさむ chất đống, tích tụ, tăng lên
Ý nghĩa
chất đống tích tụ và tăng lên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かさむ
vocabulary vocab word
chất đống
tích tụ
tăng lên