Từ vựng
かさがい
かさがい
vocabulary vocab word
ốc vú nàng (đặc biệt loài Cellana mazatlandica)
かさがい かさがい かさがい ốc vú nàng (đặc biệt loài Cellana mazatlandica)
Ý nghĩa
ốc vú nàng (đặc biệt loài Cellana mazatlandica)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0